Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫247.86T , đã thay đổi -2.92% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫58.38B, đã thay đổi -0.01% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
---|---|---|---|---|---|---|
₫2,010.01 | -4.91% | ₫76.80B | ₫35.65T | Giao dịchChi tiết | ||
₫32,423.84 | -3.17% | ₫4.22B | ₫32.42T | Giao dịchChi tiết | ||
₫9,884.26 | +0.66% | ₫15.48B | ₫10.70T | Giao dịchChi tiết | ||
₫155.55 | -2.34% | ₫9.50B | ₫4.32T | Giao dịchChi tiết | ||
₫37,473.87 | -8.94% | ₫18.32B | ₫3.36T | Giao dịchChi tiết | ||
₫219,290.58 | -4.52% | ₫1.89B | ₫657.68B | Giao dịchChi tiết | ||
₫275.02 | +0.52% | ₫507.97M | ₫85.25B | Giao dịchChi tiết | ||
₫9.83 | +0.53% | ₫536.56M | ₫3.04B | Giao dịchChi tiết | ||
₫6,913.27 | -2.68% | ₫28.01B | ₫6.79T | Chi tiết | ||
₫58,102,135.69 | -2.66% | -- | ₫6.62T | Chi tiết | ||
₫2,300,274.78 | -5.52% | ₫1.22M | ₫4.29T | Chi tiết | ||
₫30,789.62 | +0.3% | ₫3.80B | ₫3.82T | Chi tiết | ||
₫3,827.86 | -6.68% | ₫26.15B | ₫3.60T | Chi tiết | ||
₫4,677.78 | -1.42% | ₫1.04T | ₫3.05T | Chi tiết | ||
₫20,574.94 | -5.56% | ₫922.26M | ₫1.63T | Chi tiết | ||
₫662.23 | -0.03% | ₫4.66M | ₫1.05T | Chi tiết | ||
₫2,879,488.23 | +0.16% | ₫949.45M | ₫1.02T | Chi tiết | ||
₫2,489,749.42 | +0.31% | ₫13.33M | ₫553.91B | Chi tiết | ||
₫82.33 | -1.73% | -- | ₫515.02B | Chi tiết | ||
₫6,866.00 | -1.71% | ₫184.35M | ₫484.04B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
50 (Bình thường)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.92%48.08%