Ombi (Ordinals)OMBI sang IDR:Chuyển đổi Ombi (Ordinals) (OMBI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

OMBI/IDR: 1 OMBI ≈ Rp52.61 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Ombi (Ordinals) Thị trường hôm nay

Ombi (Ordinals) đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OMBI chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp52.61. Với nguồn cung lưu hành là 25,000,000 OMBI, tổng vốn hóa thị trường của OMBI tính bằng IDR là Rp21,508,530,516,484.17. Trong 24h qua, giá của OMBI tính bằng IDR đã giảm Rp-0.01526, biểu thị mức giảm -0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMBI tính bằng IDR là Rp3,992.26, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp18.66.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMBI sang IDR

Rp52.61-0.029%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMBI sang IDR là Rp52.61 IDR, với sự thay đổi -0.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OMBI/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMBI/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Ombi (Ordinals)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OMBI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, OMBI/-- Spot is $ and --, and OMBI/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Ombi (Ordinals) sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi OMBI sang IDR

logo Ombi (Ordinals)Số lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1OMBI
52.61IDR
2OMBI
105.23IDR
3OMBI
157.84IDR
4OMBI
210.46IDR
5OMBI
263.08IDR
6OMBI
315.69IDR
7OMBI
368.31IDR
8OMBI
420.93IDR
9OMBI
473.54IDR
10OMBI
526.16IDR
100OMBI
5,261.62IDR
500OMBI
26,308.14IDR
1,000OMBI
52,616.29IDR
5,000OMBI
263,081.48IDR
10,000OMBI
526,162.97IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang OMBI

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Ombi (Ordinals)
1IDR
0.019OMBI
2IDR
0.03801OMBI
3IDR
0.05701OMBI
4IDR
0.07602OMBI
5IDR
0.09502OMBI
6IDR
0.114OMBI
7IDR
0.133OMBI
8IDR
0.152OMBI
9IDR
0.171OMBI
10IDR
0.19OMBI
10,000IDR
190.05OMBI
50,000IDR
950.27OMBI
100,000IDR
1,900.55OMBI
500,000IDR
9,502.75OMBI
1,000,000IDR
19,005.51OMBI

Bảng chuyển đổi số tiền OMBI sang IDR và IDR sang OMBI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OMBI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang OMBI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ombi (Ordinals) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMBI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMBI = $0 USD, 1 OMBI = €0 EUR, 1 OMBI = ₹0.28 INR, 1 OMBI = Rp52.62 IDR, 1 OMBI = $0 CAD, 1 OMBI = £0 GBP, 1 OMBI = ฿0.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001796
logo BTCBTC
0.0000002819
logo ETHETH
0.000007028
logo XRPXRP
0.0108
logo USDTUSDT
0.03057
logo BNBBNB
0.00003561
logo SOLSOL
0.0001503
logo USDCUSDC
0.03058
logo SMARTSMART
4.89
logo STETHSTETH
0.000007063
logo DOGEDOGE
0.1443
logo TRXTRX
0.09066
logo ADAADA
0.03723
logo LINKLINK
0.001307
logo WBTCWBTC
0.0000002813
logo USDEUSDE
0.03056

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ombi (Ordinals) (OMBI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng OMBI của bạn

Nhập số lượng OMBI của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ombi (Ordinals) hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ombi (Ordinals).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ombi (Ordinals) sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ombi (Ordinals) sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ombi (Ordinals) sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ombi (Ordinals) sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ombi (Ordinals) sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide