EDEN Thị trường hôm nay
EDEN đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của EDEN chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.06438. Với nguồn cung lưu hành là 158,148,015.62 EDEN, tổng vốn hóa thị trường của EDEN tính bằng USD là $10,182,992.57. Trong 24h qua, giá của EDEN tính bằng USD đã giảm $-0.002013, biểu thị mức giảm -3.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EDEN tính bằng USD là $9.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.00691.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EDEN sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EDEN sang USD là $0.06438 USD, với sự thay đổi -3.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EDEN/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EDEN/USD trong ngày qua.
Giao dịch EDEN
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of EDEN/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, EDEN/-- Spot is $ and --, and EDEN/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi EDEN sang Đô la Mỹ
Bảng chuyển đổi EDEN sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EDEN | 0.06USD |
2EDEN | 0.12USD |
3EDEN | 0.19USD |
4EDEN | 0.25USD |
5EDEN | 0.32USD |
6EDEN | 0.38USD |
7EDEN | 0.45USD |
8EDEN | 0.51USD |
9EDEN | 0.57USD |
10EDEN | 0.64USD |
10,000EDEN | 643.89USD |
50,000EDEN | 3,219.45USD |
100,000EDEN | 6,438.9USD |
500,000EDEN | 32,194.5USD |
1,000,000EDEN | 64,389USD |
Bảng chuyển đổi USD sang EDEN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 15.53EDEN |
2USD | 31.06EDEN |
3USD | 46.59EDEN |
4USD | 62.12EDEN |
5USD | 77.65EDEN |
6USD | 93.18EDEN |
7USD | 108.71EDEN |
8USD | 124.24EDEN |
9USD | 139.77EDEN |
10USD | 155.3EDEN |
100USD | 1,553.06EDEN |
500USD | 7,765.3EDEN |
1,000USD | 15,530.6EDEN |
5,000USD | 77,653.01EDEN |
10,000USD | 155,306.03EDEN |
Bảng chuyển đổi số tiền EDEN sang USD và USD sang EDEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 EDEN sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang EDEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1EDEN phổ biến
EDEN | 1 EDEN |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.06EUR |
![]() | ₹5.64INR |
![]() | Rp1,052.84IDR |
![]() | $0.09CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.08THB |
EDEN | 1 EDEN |
---|---|
![]() | ₽5.17RUB |
![]() | R$0.35BRL |
![]() | د.إ0.24AED |
![]() | ₺2.65TRY |
![]() | ¥0.46CNY |
![]() | ¥9.46JPY |
![]() | $0.5HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EDEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EDEN = $0.06 USD, 1 EDEN = €0.06 EUR, 1 EDEN = ₹5.64 INR, 1 EDEN = Rp1,052.84 IDR, 1 EDEN = $0.09 CAD, 1 EDEN = £0.05 GBP, 1 EDEN = ฿2.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
USDE chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.27 |
![]() | 0.00462 |
![]() | 0.1151 |
![]() | 177.61 |
![]() | 499.99 |
![]() | 0.5829 |
![]() | 2.45 |
![]() | 500.1 |
![]() | 80,053.79 |
![]() | 0.1152 |
![]() | 2,341.04 |
![]() | 1,478.67 |
![]() | 606.64 |
![]() | 21.44 |
![]() | 0.004611 |
![]() | 500.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi EDEN (EDEN) sang Đô la Mỹ (USD)
Nhập số lượng EDEN của bạn
Nhập số lượng EDEN của bạn
Chọn Đô la Mỹ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá EDEN hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua EDEN.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi EDEN sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ EDEN sang Đô la Mỹ (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ EDEN sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ EDEN sang Đô la Mỹ?
4.Tôi có thể chuyển đổi EDEN sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến EDEN (EDEN)

Magic Eden Là Gì? Hệ Sinh Thái NFT Đang Tái Định Hình Thị Trường Web3
Tìm hiểu Magic Eden, chợ NFT hàng đầu được hỗ trợ bởi token ME và hệ sinh thái Solana.

Magic Eden 2025: Nền Tảng NFT Đa Chuỗi Dẫn Đầu Thị Trường Web3
Khám phá sự phát triển của Magic Eden năm 2025 với vai trò là nền tảng NFT đa chuỗi và game Web3 hàng đầu.

Magic Eden là gì? Bạn có thể mua ME Coin ở đâu?
Magic Eden là một nền tảng giao dịch NFT qua chuỗi khối, sinh ra trên chuỗi khối Solana.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
