Societe Generale-FORGE EURCVEURCV sang USD:Chuyển đổi Societe Generale-FORGE EURCV (EURCV) sang Đô la Mỹ (USD)

EURCV/USD: 1 EURCV ≈ $1.17 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Societe Generale-FORGE EURCV Thị trường hôm nay

Societe Generale-FORGE EURCV đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Societe Generale-FORGE EURCV chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $1.17. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 43,414,365 EURCV, tổng vốn hóa thị trường của Societe Generale-FORGE EURCV tính bằng USD là $50,794,807.05. Trong 24h qua, giá của Societe Generale-FORGE EURCV tính bằng USD đã tăng $0.001869, biểu thị mức tăng +0.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Societe Generale-FORGE EURCV tính bằng USD là $1.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.9885.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EURCV sang USD

$1.17+0.16%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EURCV sang USD là $1.17 USD, với sự thay đổi +0.16% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EURCV/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EURCV/USD trong ngày qua.

Giao dịch Societe Generale-FORGE EURCV

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of EURCV/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, EURCV/-- Spot is $ and --, and EURCV/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Societe Generale-FORGE EURCV sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi EURCV sang USD

logo Societe Generale-FORGE EURCVSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1EURCV
1.17USD
2EURCV
2.34USD
3EURCV
3.51USD
4EURCV
4.68USD
5EURCV
5.85USD
6EURCV
7.02USD
7EURCV
8.19USD
8EURCV
9.36USD
9EURCV
10.53USD
10EURCV
11.7USD
100EURCV
117USD
500EURCV
585USD
1,000EURCV
1,170USD
5,000EURCV
5,850USD
10,000EURCV
11,700USD

Bảng chuyển đổi USD sang EURCV

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Societe Generale-FORGE EURCV
1USD
0.8547EURCV
2USD
1.7EURCV
3USD
2.56EURCV
4USD
3.41EURCV
5USD
4.27EURCV
6USD
5.12EURCV
7USD
5.98EURCV
8USD
6.83EURCV
9USD
7.69EURCV
10USD
8.54EURCV
1,000USD
854.7EURCV
5,000USD
4,273.5EURCV
10,000USD
8,547EURCV
50,000USD
42,735.04EURCV
100,000USD
85,470.08EURCV

Bảng chuyển đổi số tiền EURCV sang USD và USD sang EURCV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EURCV sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 USD sang EURCV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Societe Generale-FORGE EURCV phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EURCV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EURCV = $1.17 USD, 1 EURCV = €1 EUR, 1 EURCV = ₹102.52 INR, 1 EURCV = Rp19,130.94 IDR, 1 EURCV = $1.61 CAD, 1 EURCV = £0.87 GBP, 1 EURCV = ฿37.79 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
29.36
logo BTCBTC
0.004605
logo ETHETH
0.1157
logo XRPXRP
176.18
logo USDTUSDT
499.96
logo BNBBNB
0.5822
logo SOLSOL
2.39
logo USDCUSDC
500.15
logo SMARTSMART
80,432.4
logo STETHSTETH
0.116
logo DOGEDOGE
2,330.56
logo TRXTRX
1,494.58
logo ADAADA
603.42
logo LINKLINK
21.29
logo WBTCWBTC
0.004595
logo USDEUSDE
499.85

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Societe Generale-FORGE EURCV (EURCV) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng EURCV của bạn

Nhập số lượng EURCV của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Societe Generale-FORGE EURCV hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Societe Generale-FORGE EURCV.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Societe Generale-FORGE EURCV sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Societe Generale-FORGE EURCV sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Societe Generale-FORGE EURCV sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Societe Generale-FORGE EURCV sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Societe Generale-FORGE EURCV sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide