Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) Thị trường hôm nay
Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GAMES chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02713. Với nguồn cung lưu hành là 21,000,000 GAMES, tổng vốn hóa thị trường của GAMES tính bằng EUR là €487,970.33. Trong 24h qua, giá của GAMES tính bằng EUR đã giảm €-0.0005564, biểu thị mức giảm -2.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GAMES tính bằng EUR là €1.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.02024.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAMES sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAMES sang EUR là €0.02713 EUR, với sự thay đổi -2.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GAMES/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAMES/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03165 | -2.13% |
The real-time trading price of GAMES/USDT Spot is $0.03165, with a 24-hour trading change of -2.13%, GAMES/USDT Spot is $0.03165 and -2.13%, and GAMES/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) sang Euro
Bảng chuyển đổi GAMES sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GAMES | 0.02EUR |
2GAMES | 0.05EUR |
3GAMES | 0.08EUR |
4GAMES | 0.1EUR |
5GAMES | 0.13EUR |
6GAMES | 0.16EUR |
7GAMES | 0.18EUR |
8GAMES | 0.21EUR |
9GAMES | 0.24EUR |
10GAMES | 0.27EUR |
10,000GAMES | 271.36EUR |
50,000GAMES | 1,356.8EUR |
100,000GAMES | 2,713.61EUR |
500,000GAMES | 13,568.07EUR |
1,000,000GAMES | 27,136.14EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang GAMES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 36.85GAMES |
2EUR | 73.7GAMES |
3EUR | 110.55GAMES |
4EUR | 147.4GAMES |
5EUR | 184.25GAMES |
6EUR | 221.1GAMES |
7EUR | 257.95GAMES |
8EUR | 294.8GAMES |
9EUR | 331.66GAMES |
10EUR | 368.51GAMES |
100EUR | 3,685.12GAMES |
500EUR | 18,425.6GAMES |
1,000EUR | 36,851.21GAMES |
5,000EUR | 184,256.07GAMES |
10,000EUR | 368,512.15GAMES |
Bảng chuyển đổi số tiền GAMES sang EUR và EUR sang GAMES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GAMES sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang GAMES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) phổ biến
Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) | 1 GAMES |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.78INR |
![]() | Rp518.17IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿1.02THB |
Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) | 1 GAMES |
---|---|
![]() | ₽2.55RUB |
![]() | R$0.17BRL |
![]() | د.إ0.12AED |
![]() | ₺1.3TRY |
![]() | ¥0.23CNY |
![]() | ¥4.66JPY |
![]() | $0.25HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAMES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAMES = $0.03 USD, 1 GAMES = €0.03 EUR, 1 GAMES = ₹2.78 INR, 1 GAMES = Rp518.17 IDR, 1 GAMES = $0.04 CAD, 1 GAMES = £0.02 GBP, 1 GAMES = ฿1.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.2 |
![]() | 0.00537 |
![]() | 0.1345 |
![]() | 205.16 |
![]() | 583.84 |
![]() | 0.6794 |
![]() | 2.85 |
![]() | 584.08 |
![]() | 91,745.88 |
![]() | 0.1348 |
![]() | 2,728.53 |
![]() | 1,736.21 |
![]() | 708.62 |
![]() | 24.83 |
![]() | 0.005363 |
![]() | 583.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) (GAMES) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng GAMES của bạn
Nhập số lượng GAMES của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ordz Games(GAME·OF·BITCOIN) (GAMES)

Gala Games: Cuộc Cách Mạng Blockchain Đang Định Hình Quyền Sở Hữu Trò Chơi
Tầm nhìn cuối cùng của Gala Games là trở thành một "Blockchain cấp độ tỷ người dùng," trao quyền cho các nhà phát triển vượt qua rào cản Web3 thông qua GalaChain.
Phân tích giá Token Delabs: Giá trị của con ngựa ô trong trò chơi Web3 có thể đi xa đến đâu?
Với sự phục hồi của thị trường GameFi, Delabs Games đã nhanh chóng trở thành sự lựa chọn mới của cả người chơi và nhà đầu tư.

Delabs Games là gì? Phân tích thị trường TOKEN DELABS
Bằng cách tích hợp sâu sắc blockchain với trải nghiệm chơi game xã hội, Delabs Games đang định nghĩa lại ranh giới của GameFi với quyền sở hữu của người chơi ở trung tâm.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
