Namada Thị trường hôm nay
Namada đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NAM chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.8373. Với nguồn cung lưu hành là 964,262,810.94 NAM, tổng vốn hóa thị trường của NAM tính bằng INR là ₹70,754,390,280.9. Trong 24h qua, giá của NAM tính bằng INR đã giảm ₹-0.0007528, biểu thị mức giảm -0.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NAM tính bằng INR là ₹8.93, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.6913.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAM sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAM sang INR là ₹0.8373 INR, với sự thay đổi -0.09% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAM/INR trong ngày qua.
Giao dịch Namada
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.009522 | -0.57% |
The real-time trading price of NAM/USDT Spot is $0.009522, with a 24-hour trading change of -0.57%, NAM/USDT Spot is $0.009522 and -0.57%, and NAM/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Namada sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi NAM sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NAM | 0.83INR |
2NAM | 1.66INR |
3NAM | 2.5INR |
4NAM | 3.33INR |
5NAM | 4.16INR |
6NAM | 5INR |
7NAM | 5.83INR |
8NAM | 6.66INR |
9NAM | 7.5INR |
10NAM | 8.33INR |
1,000NAM | 833.68INR |
5,000NAM | 4,168.44INR |
10,000NAM | 8,336.88INR |
50,000NAM | 41,684.44INR |
100,000NAM | 83,368.89INR |
Bảng chuyển đổi INR sang NAM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 1.19NAM |
2INR | 2.39NAM |
3INR | 3.59NAM |
4INR | 4.79NAM |
5INR | 5.99NAM |
6INR | 7.19NAM |
7INR | 8.39NAM |
8INR | 9.59NAM |
9INR | 10.79NAM |
10INR | 11.99NAM |
100INR | 119.94NAM |
500INR | 599.74NAM |
1,000INR | 1,199.48NAM |
5,000INR | 5,997.44NAM |
10,000INR | 11,994.88NAM |
Bảng chuyển đổi số tiền NAM sang INR và INR sang NAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NAM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang NAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Namada phổ biến
Namada | 1 NAM |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.84INR |
![]() | Rp156.25IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.31THB |
Namada | 1 NAM |
---|---|
![]() | ₽0.77RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.39TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.4JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAM = $0.01 USD, 1 NAM = €0.01 EUR, 1 NAM = ₹0.84 INR, 1 NAM = Rp156.25 IDR, 1 NAM = $0.01 CAD, 1 NAM = £0.01 GBP, 1 NAM = ฿0.31 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3351 |
![]() | 0.00005269 |
![]() | 0.00131 |
![]() | 5.7 |
![]() | 2.03 |
![]() | 0.006647 |
![]() | 0.02807 |
![]() | 5.7 |
![]() | 902.62 |
![]() | 0.001314 |
![]() | 16.84 |
![]() | 26.87 |
![]() | 6.94 |
![]() | 0.2445 |
![]() | 0.00005256 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Namada (NAM) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng NAM của bạn
Nhập số lượng NAM của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Namada hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Namada.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Namada sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Namada sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Namada sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Namada sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Namada sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Namada (NAM)

1 Bitcoin = VND Hôm Nay: Hiểu Giá Trị Bitcoin Tại Việt Nam
Theo dõi tỷ giá trao đổi 1 Bitcoin sang USD mới nhất và giám sát sự biến động giá của Bitcoin theo thời gian thực.

1 USDT = VND Hôm Nay: Tỷ Giá Và Ý Nghĩa Với Nhà Đầu Tư Việt Nam
USDT: vai trò của nó trong sự ổn định của tiền điện tử, tính hữu dụng hàng ngày và lý do tại sao nó vẫn giữ được sự cần thiết.

Gate sẽ trình diễn tại GM Vietnam và Coinfest Asia 2025, củng cố chiến lược Đông Nam Á của mình.
Trong tương lai, Gate sẽ tiếp tục sâu sắc hóa bố trí chiến lược toàn cầu, tăng cường xây dựng tuân thủ, đổi mới sản phẩm và hợp tác sinh thái.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
