JumoneyJUM sang GBP:Chuyển đổi Jumoney (JUM) sang Bảng Anh (GBP)

JUM/GBP: 1 JUM ≈ £0.001346 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Jumoney Thị trường hôm nay

Jumoney đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Jumoney chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.001346. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 140,658,888 JUM, tổng vốn hóa thị trường của Jumoney tính bằng GBP là £140,169.1. Trong 24h qua, giá của Jumoney tính bằng GBP đã tăng £0.00004162, biểu thị mức tăng +3.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Jumoney tính bằng GBP là £0.03771, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.0004544.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1JUM sang GBP

£0.001346+3.19%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 JUM sang GBP là £0.001346 GBP, với sự thay đổi +3.19% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá JUM/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 JUM/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Jumoney

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo JumoneyJUM/USDT
Giao ngay
$0.001818
+3.46%

The real-time trading price of JUM/USDT Spot is $0.001818, with a 24-hour trading change of +3.46%, JUM/USDT Spot is $0.001818 and +3.46%, and JUM/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Jumoney sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi JUM sang GBP

logo JumoneySố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1JUM
0GBP
2JUM
0GBP
3JUM
0GBP
4JUM
0GBP
5JUM
0GBP
6JUM
0GBP
7JUM
0GBP
8JUM
0.01GBP
9JUM
0.01GBP
10JUM
0.01GBP
100,000JUM
134.64GBP
500,000JUM
673.23GBP
1,000,000JUM
1,346.46GBP
5,000,000JUM
6,732.31GBP
10,000,000JUM
13,464.63GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang JUM

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Jumoney
1GBP
742.68JUM
2GBP
1,485.37JUM
3GBP
2,228.05JUM
4GBP
2,970.74JUM
5GBP
3,713.43JUM
6GBP
4,456.11JUM
7GBP
5,198.8JUM
8GBP
5,941.48JUM
9GBP
6,684.17JUM
10GBP
7,426.86JUM
100GBP
74,268.6JUM
500GBP
371,343.03JUM
1,000GBP
742,686.06JUM
5,000GBP
3,713,430.33JUM
10,000GBP
7,426,860.66JUM

Bảng chuyển đổi số tiền JUM sang GBP và GBP sang JUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 JUM sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang JUM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Jumoney phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 JUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 JUM = $0 USD, 1 JUM = €0 EUR, 1 JUM = ₹0.16 INR, 1 JUM = Rp29.75 IDR, 1 JUM = $0 CAD, 1 JUM = £0 GBP, 1 JUM = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
39.85
logo BTCBTC
0.006145
logo ETHETH
0.1551
logo XRPXRP
234.74
logo USDTUSDT
675.63
logo BNBBNB
0.7878
logo SOLSOL
3.24
logo USDCUSDC
675.78
logo SMARTSMART
106,713.9
logo STETHSTETH
0.1557
logo DOGEDOGE
3,146.2
logo TRXTRX
1,998.65
logo ADAADA
819.08
logo LINKLINK
28.71
logo WBTCWBTC
0.006139
logo USDEUSDE
675.58

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Jumoney (JUM) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng JUM của bạn

Nhập số lượng JUM của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Jumoney hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Jumoney.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Jumoney sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Jumoney sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Jumoney sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Jumoney sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Jumoney sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide