HadeSwapHADES sang CNY:Chuyển đổi HadeSwap (HADES) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

HADES/CNY: 1 HADES ≈ ¥0.1067 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

HadeSwap Thị trường hôm nay

HadeSwap đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của HADES chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.1067. Với nguồn cung lưu hành là 100,000,000 HADES, tổng vốn hóa thị trường của HADES tính bằng CNY là ¥76,072,956.12. Trong 24h qua, giá của HADES tính bằng CNY đã giảm ¥-0.003277, biểu thị mức giảm -2.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HADES tính bằng CNY là ¥28.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.01425.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HADES sang CNY

¥0.1067-2.98%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HADES sang CNY là ¥0.1067 CNY, với sự thay đổi -2.98% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HADES/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HADES/CNY trong ngày qua.

Giao dịch HadeSwap

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HadeSwapHADES/USDT
Giao ngay
$0.01497
-2.91%

The real-time trading price of HADES/USDT Spot is $0.01497, with a 24-hour trading change of -2.91%, HADES/USDT Spot is $0.01497 and -2.91%, and HADES/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi HadeSwap sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi HADES sang CNY

logo HadeSwapSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1HADES
0.1CNY
2HADES
0.21CNY
3HADES
0.32CNY
4HADES
0.42CNY
5HADES
0.53CNY
6HADES
0.64CNY
7HADES
0.74CNY
8HADES
0.85CNY
9HADES
0.96CNY
10HADES
1.06CNY
1,000HADES
106.71CNY
5,000HADES
533.57CNY
10,000HADES
1,067.15CNY
50,000HADES
5,335.75CNY
100,000HADES
10,671.51CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang HADES

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo HadeSwap
1CNY
9.37HADES
2CNY
18.74HADES
3CNY
28.11HADES
4CNY
37.48HADES
5CNY
46.85HADES
6CNY
56.22HADES
7CNY
65.59HADES
8CNY
74.96HADES
9CNY
84.33HADES
10CNY
93.7HADES
100CNY
937.07HADES
500CNY
4,685.37HADES
1,000CNY
9,370.74HADES
5,000CNY
46,853.7HADES
10,000CNY
93,707.41HADES

Bảng chuyển đổi số tiền HADES sang CNY và CNY sang HADES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HADES sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang HADES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1HadeSwap phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HADES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HADES = $0.01 USD, 1 HADES = €0.01 EUR, 1 HADES = ₹1.32 INR, 1 HADES = Rp246.78 IDR, 1 HADES = $0.02 CAD, 1 HADES = £0.01 GBP, 1 HADES = ฿0.48 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
4.12
logo BTCBTC
0.000649
logo ETHETH
0.01621
logo USDTUSDT
70.12
logo XRPXRP
25.06
logo BNBBNB
0.08175
logo SOLSOL
0.3441
logo USDCUSDC
70.16
logo SMARTSMART
11,149.61
logo STETHSTETH
0.0162
logo DOGEDOGE
327.81
logo TRXTRX
207.57
logo ADAADA
84.9
logo LINKLINK
3.02
logo WBTCWBTC
0.000648
logo USDEUSDE
70.14

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi HadeSwap (HADES) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng HADES của bạn

Nhập số lượng HADES của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HadeSwap hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HadeSwap.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HadeSwap sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ HadeSwap sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HadeSwap sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HadeSwap sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi HadeSwap sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide