FloorDAOFLOOR sang USD:Chuyển đổi FloorDAO (FLOOR) sang Đô la Mỹ (USD)

FLOOR/USD: 1 FLOOR ≈ $3.74 USD

Lần cập nhật mới nhất:

FloorDAO Thị trường hôm nay

FloorDAO đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FloorDAO chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $3.74. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 FLOOR, tổng vốn hóa thị trường của FloorDAO tính bằng USD là $0. Trong 24h qua, giá của FloorDAO tính bằng USD đã tăng $0.003736, biểu thị mức tăng +0.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FloorDAO tính bằng USD là $7.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $1.97.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FLOOR sang USD

$3.74+0.1%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FLOOR sang USD là $3.74 USD, với sự thay đổi +0.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FLOOR/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FLOOR/USD trong ngày qua.

Giao dịch FloorDAO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FLOOR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, FLOOR/-- Spot is $ and --, and FLOOR/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi FloorDAO sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi FLOOR sang USD

logo FloorDAOSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1FLOOR
3.74USD
2FLOOR
7.48USD
3FLOOR
11.22USD
4FLOOR
14.96USD
5FLOOR
18.7USD
6FLOOR
22.44USD
7FLOOR
26.18USD
8FLOOR
29.92USD
9FLOOR
33.66USD
10FLOOR
37.4USD
100FLOOR
374USD
500FLOOR
1,870USD
1,000FLOOR
3,740USD
5,000FLOOR
18,700USD
10,000FLOOR
37,400USD

Bảng chuyển đổi USD sang FLOOR

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo FloorDAO
1USD
0.2673FLOOR
2USD
0.5347FLOOR
3USD
0.8021FLOOR
4USD
1.06FLOOR
5USD
1.33FLOOR
6USD
1.6FLOOR
7USD
1.87FLOOR
8USD
2.13FLOOR
9USD
2.4FLOOR
10USD
2.67FLOOR
1,000USD
267.37FLOOR
5,000USD
1,336.89FLOOR
10,000USD
2,673.79FLOOR
50,000USD
13,368.98FLOOR
100,000USD
26,737.96FLOOR

Bảng chuyển đổi số tiền FLOOR sang USD và USD sang FLOOR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FLOOR sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 USD sang FLOOR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1FloorDAO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FLOOR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FLOOR = $3.74 USD, 1 FLOOR = €3.2 EUR, 1 FLOOR = ₹329.49 INR, 1 FLOOR = Rp61,652.63 IDR, 1 FLOOR = $5.14 CAD, 1 FLOOR = £2.77 GBP, 1 FLOOR = ฿120.94 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
29.44
logo BTCBTC
0.004602
logo ETHETH
0.1151
logo USDTUSDT
499.91
logo XRPXRP
178.25
logo BNBBNB
0.583
logo SOLSOL
2.49
logo USDCUSDC
500.05
logo SMARTSMART
78,906.66
logo STETHSTETH
0.1154
logo DOGEDOGE
2,326.77
logo TRXTRX
1,478.19
logo ADAADA
611.39
logo LINKLINK
21.42
logo WBTCWBTC
0.004597
logo USDEUSDE
499.8

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi FloorDAO (FLOOR) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng FLOOR của bạn

Nhập số lượng FLOOR của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FloorDAO hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FloorDAO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FloorDAO sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ FloorDAO sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FloorDAO sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FloorDAO sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi FloorDAO sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide