ETHS Thị trường hôm nay
ETHS đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETHS chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.261. Với nguồn cung lưu hành là 21,000,000 ETHS, tổng vốn hóa thị trường của ETHS tính bằng GBP là £4,057,695.34. Trong 24h qua, giá của ETHS tính bằng GBP đã giảm £-0.02122, biểu thị mức giảm -7.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETHS tính bằng GBP là £10.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.05846.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETHS sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETHS sang GBP là £0.261 GBP, với sự thay đổi -7.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETHS/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETHS/GBP trong ngày qua.
Giao dịch ETHS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3507 | -7.68% |
The real-time trading price of ETHS/USDT Spot is $0.3507, with a 24-hour trading change of -7.68%, ETHS/USDT Spot is $0.3507 and -7.68%, and ETHS/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi ETHS sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi ETHS sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETHS | 0.26GBP |
2ETHS | 0.53GBP |
3ETHS | 0.8GBP |
4ETHS | 1.07GBP |
5ETHS | 1.34GBP |
6ETHS | 1.61GBP |
7ETHS | 1.88GBP |
8ETHS | 2.15GBP |
9ETHS | 2.42GBP |
10ETHS | 2.69GBP |
1,000ETHS | 269.18GBP |
5,000ETHS | 1,345.94GBP |
10,000ETHS | 2,691.89GBP |
50,000ETHS | 13,459.45GBP |
100,000ETHS | 26,918.91GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang ETHS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 3.71ETHS |
2GBP | 7.42ETHS |
3GBP | 11.14ETHS |
4GBP | 14.85ETHS |
5GBP | 18.57ETHS |
6GBP | 22.28ETHS |
7GBP | 26ETHS |
8GBP | 29.71ETHS |
9GBP | 33.43ETHS |
10GBP | 37.14ETHS |
100GBP | 371.48ETHS |
500GBP | 1,857.42ETHS |
1,000GBP | 3,714.85ETHS |
5,000GBP | 18,574.29ETHS |
10,000GBP | 37,148.59ETHS |
Bảng chuyển đổi số tiền ETHS sang GBP và GBP sang ETHS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ETHS sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang ETHS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ETHS phổ biến
ETHS | 1 ETHS |
---|---|
![]() | $0.35USD |
![]() | €0.3EUR |
![]() | ₹30.91INR |
![]() | Rp5,768.06IDR |
![]() | $0.49CAD |
![]() | £0.26GBP |
![]() | ฿11.39THB |
ETHS | 1 ETHS |
---|---|
![]() | ₽28.34RUB |
![]() | R$1.91BRL |
![]() | د.إ1.3AED |
![]() | ₺14.5TRY |
![]() | ¥2.52CNY |
![]() | ¥51.85JPY |
![]() | $2.75HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETHS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETHS = $0.35 USD, 1 ETHS = €0.3 EUR, 1 ETHS = ₹30.91 INR, 1 ETHS = Rp5,768.06 IDR, 1 ETHS = $0.49 CAD, 1 ETHS = £0.26 GBP, 1 ETHS = ฿11.39 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
USDE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 39.85 |
![]() | 0.006145 |
![]() | 0.1551 |
![]() | 234.74 |
![]() | 675.63 |
![]() | 0.7878 |
![]() | 3.24 |
![]() | 675.78 |
![]() | 106,713.9 |
![]() | 0.1557 |
![]() | 3,146.2 |
![]() | 1,998.65 |
![]() | 819.08 |
![]() | 28.71 |
![]() | 0.006139 |
![]() | 675.65 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ETHS (ETHS) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng ETHS của bạn
Nhập số lượng ETHS của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ETHS hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ETHS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ETHS sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ETHS sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ETHS sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ETHS sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi ETHS sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ETHS (ETHS)

Tin tức hàng ngày | Celsius đã gửi hơn 45 nghìn ETH đến nhiều CEX; Một con cá voi ETH đã giành được 500 nghìn đô la lợi nhuận ngắn hạn; Nâng cấp Ethereu
Vào ngày giao dịch thứ chín của Bitcoin spot ETFs, có một luồng tiền rút ròng là 158 triệu đô la. Celsius đã gửi 45.956 ETHs đến nhiều sàn giao dịch CEXs, và việc nâng cấp Ethereum Denchun có thể được triển khai càng sớm càng tốt, có thể là vào cuối tháng Hai.

Chữ khắc Ethereum là gì? Tại sao nó khác biệt?
Đào ra thông tin Ethereum "Đặc biệt

Tin tức hàng ngày | Đội ngũ 1inch mua 6087,7 ETHS với giá trung bình là $1.655; Phí giao dịch Ethereum giảm xuống mức thấp nhất trong 8 tháng, Fed bị buộc tội
Người sáng lập Foxconn Terry Gou, người ủng hộ tài chính blockchain, thông báo ứng cử cho lãnh đạo Đài Loan năm 2024. Nhóm 1inch đã mua 6.087,7 ETHs với giá trung bình là $1.655.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
