Dark FrontiersFRONTIERS sang VND:Chuyển đổi Dark Frontiers (FRONTIERS) sang Việt Nam đồng (VND)

FRONTIERS/VND: 1 FRONTIERS ≈ ₫61.98 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Dark Frontiers Thị trường hôm nay

Dark Frontiers đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FRONTIERS chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫61.98. Với nguồn cung lưu hành là 215,174,900 FRONTIERS, tổng vốn hóa thị trường của FRONTIERS tính bằng VND là ₫350,052,982,325,197.69. Trong 24h qua, giá của FRONTIERS tính bằng VND đã giảm ₫-1.07, biểu thị mức giảm -1.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FRONTIERS tính bằng VND là ₫47,764.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫51.88.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRONTIERS sang VND

61.98-1.7%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRONTIERS sang VND là ₫61.98 VND, với sự thay đổi -1.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FRONTIERS/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRONTIERS/VND trong ngày qua.

Giao dịch Dark Frontiers

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Dark FrontiersFRONTIERS/USDT
Giao ngay
$0.002363
-1.86%

The real-time trading price of FRONTIERS/USDT Spot is $0.002363, with a 24-hour trading change of -1.86%, FRONTIERS/USDT Spot is $0.002363 and -1.86%, and FRONTIERS/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Dark Frontiers sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi FRONTIERS sang VND

logo Dark FrontiersSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1FRONTIERS
61.98VND
2FRONTIERS
123.97VND
3FRONTIERS
185.96VND
4FRONTIERS
247.95VND
5FRONTIERS
309.94VND
6FRONTIERS
371.93VND
7FRONTIERS
433.91VND
8FRONTIERS
495.9VND
9FRONTIERS
557.89VND
10FRONTIERS
619.88VND
100FRONTIERS
6,198.84VND
500FRONTIERS
30,994.24VND
1,000FRONTIERS
61,988.48VND
5,000FRONTIERS
309,942.43VND
10,000FRONTIERS
619,884.86VND

Bảng chuyển đổi VND sang FRONTIERS

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Dark Frontiers
1VND
0.01613FRONTIERS
2VND
0.03226FRONTIERS
3VND
0.04839FRONTIERS
4VND
0.06452FRONTIERS
5VND
0.08066FRONTIERS
6VND
0.09679FRONTIERS
7VND
0.1129FRONTIERS
8VND
0.129FRONTIERS
9VND
0.1451FRONTIERS
10VND
0.1613FRONTIERS
10,000VND
161.32FRONTIERS
50,000VND
806.6FRONTIERS
100,000VND
1,613.2FRONTIERS
500,000VND
8,066.01FRONTIERS
1,000,000VND
16,132.02FRONTIERS

Bảng chuyển đổi số tiền FRONTIERS sang VND và VND sang FRONTIERS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FRONTIERS sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang FRONTIERS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Dark Frontiers phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRONTIERS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRONTIERS = $0 USD, 1 FRONTIERS = €0 EUR, 1 FRONTIERS = ₹0.21 INR, 1 FRONTIERS = Rp38.62 IDR, 1 FRONTIERS = $0 CAD, 1 FRONTIERS = £0 GBP, 1 FRONTIERS = ฿0.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001119
logo BTCBTC
0.0000001756
logo ETHETH
0.000004379
logo XRPXRP
0.006734
logo USDTUSDT
0.01905
logo BNBBNB
0.00002218
logo SOLSOL
0.00009365
logo USDCUSDC
0.01905
logo SMARTSMART
3.04
logo STETHSTETH
0.0000044
logo DOGEDOGE
0.08992
logo TRXTRX
0.05649
logo ADAADA
0.02319
logo LINKLINK
0.0008149
logo WBTCWBTC
0.0000001753
logo USDEUSDE
0.01904

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Dark Frontiers (FRONTIERS) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng FRONTIERS của bạn

Nhập số lượng FRONTIERS của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dark Frontiers hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dark Frontiers.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dark Frontiers sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Dark Frontiers sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dark Frontiers sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dark Frontiers sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Dark Frontiers sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide