AIRian Thị trường hôm nay
AIRian đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AIR chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.003771. Với nguồn cung lưu hành là 36,750,000 AIR, tổng vốn hóa thị trường của AIR tính bằng EUR là €118,674.26. Trong 24h qua, giá của AIR tính bằng EUR đã giảm €-0.000022, biểu thị mức giảm -0.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AIR tính bằng EUR là €0.1284, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.001721.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AIR sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AIR sang EUR là €0.003771 EUR, với sự thay đổi -0.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AIR/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AIR/EUR trong ngày qua.
Giao dịch AIRian
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.004405 | -0.54% |
The real-time trading price of AIR/USDT Spot is $0.004405, with a 24-hour trading change of -0.54%, AIR/USDT Spot is $0.004405 and -0.54%, and AIR/USDT Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi AIRian sang Euro
Bảng chuyển đổi AIR sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AIR | 0EUR |
2AIR | 0EUR |
3AIR | 0.01EUR |
4AIR | 0.01EUR |
5AIR | 0.01EUR |
6AIR | 0.02EUR |
7AIR | 0.02EUR |
8AIR | 0.03EUR |
9AIR | 0.03EUR |
10AIR | 0.03EUR |
100,000AIR | 377.37EUR |
500,000AIR | 1,886.85EUR |
1,000,000AIR | 3,773.71EUR |
5,000,000AIR | 18,868.57EUR |
10,000,000AIR | 37,737.14EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang AIR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 264.99AIR |
2EUR | 529.98AIR |
3EUR | 794.97AIR |
4EUR | 1,059.96AIR |
5EUR | 1,324.95AIR |
6EUR | 1,589.94AIR |
7EUR | 1,854.93AIR |
8EUR | 2,119.92AIR |
9EUR | 2,384.91AIR |
10EUR | 2,649.9AIR |
100EUR | 26,499.09AIR |
500EUR | 132,495.46AIR |
1,000EUR | 264,990.92AIR |
5,000EUR | 1,324,954.63AIR |
10,000EUR | 2,649,909.27AIR |
Bảng chuyển đổi số tiền AIR sang EUR và EUR sang AIR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 AIR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang AIR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AIRian phổ biến
AIRian | 1 AIR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.39INR |
![]() | Rp72.01IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.14THB |
AIRian | 1 AIR |
---|---|
![]() | ₽0.35RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.18TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.65JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AIR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AIR = $0 USD, 1 AIR = €0 EUR, 1 AIR = ₹0.39 INR, 1 AIR = Rp72.01 IDR, 1 AIR = $0.01 CAD, 1 AIR = £0 GBP, 1 AIR = ฿0.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.36 |
![]() | 0.005415 |
![]() | 0.1346 |
![]() | 583.89 |
![]() | 209.13 |
![]() | 0.6818 |
![]() | 2.89 |
![]() | 584.08 |
![]() | 91,284.04 |
![]() | 0.1348 |
![]() | 1,732.5 |
![]() | 2,766.02 |
![]() | 713.73 |
![]() | 24.96 |
![]() | 0.005402 |
![]() | 583.96 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi AIRian (AIR) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng AIR của bạn
Nhập số lượng AIR của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AIRian hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AIRian.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AIRian sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ AIRian sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AIRian sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AIRian sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi AIRian sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến AIRian (AIR)

Cổng Từ Thiện Ra Mắt Nghệ Thuật Batik Blessing NFT để Tăng Cường Sức Mạnh Cộng Đồng Địa Phương của Làng Air Batu
Công ty từ thiện gate, tổ chức từ thiện phi lợi nhuận toàn cầu của Tập đoàn gate, hợp tác với Pusat Unggulan Ipteks _PUI_ để tổ chức một sự kiện phát triển nghệ thuật batik cho cộng đồng địa phương của làng Air Batu.

Hỗ trợ làng Air Batu: Hoàn thành thành công chương trình nghệ thuật Batik
Chúng tôi vui mừng chia sẻ việc hoàn thành thành công chương trình “Phát triển cộng đồng thông qua phát triển nghệ thuật Batik địa phương”, do gateCharity thực hiện phối hợp với Pusat Unggulan Ipteks. _PUI_ Geowisata Merangin, Đại học Jambi.

gateCharity và Thành công của PUI Geowisata tại Air Batu: Truyền thống địa phương thúc đẩy doanh nghiệp
gateCharity và PUI Geowisata Merangin của Đại học Jambi vừa kết thúc sáu ngày đổi mới từ ngày 11-17 tháng 11 năm 2023, tại làng Air Batu, Merangin, Indonesia.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
